Tỷ giá Lek Albania sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang CVE

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Escudo Cape Verde 1.21242651 CVE
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.21021812 Hiện tại $1.21242651 Cao nhất $1.21242651
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21242651 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002208 CVE
+0.18%
7 ngày qua
+0.000824 CVE
+0.07%
30 ngày qua
+0.012685 CVE
+1.06%
1 năm qua
+0.071076 CVE
+6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.13831671
Hôm nay
1.21242651
Cao nhất
1.2160198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang CVE.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.16819892 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.10683943 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.072772 – 1.14102131 CVE
ALL tăng giá +5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12724812 CVE
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.10222832 – 1.14640109 CVE
Năm ổn định -0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16819892 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.13831671 – 1.2160198 CVE
ALL tăng giá +6.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL1.2124 CVE
5 ALL6.0621 CVE
10 ALL12.1243 CVE
25 ALL30.3107 CVE
50 ALL60.6213 CVE
100 ALL121.24 CVE
500 ALL606.21 CVE
1,000 ALL1212.43 CVE
5,000 ALL6062.13 CVE
10,000 ALL12124.27 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.824792 ALL
5 CVE4.123961 ALL
10 CVE8.247923 ALL
25 CVE20.619806 ALL
50 CVE41.239613 ALL
100 CVE82.48 ALL
500 CVE412.4 ALL
1,000 CVE824.79 ALL
5,000 CVE4123.96 ALL
10,000 CVE8247.92 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ALL = 0.82236 CVE-0.08%
2026-10-301 ALL = 0.82486 CVE+0.3%
2026-10-311 ALL = 0.82535 CVE+0.06%
2026-11-011 ALL = 0.82554 CVE+0.02%
2026-11-021 ALL = 0.82557 CVE+0%
2026-11-031 ALL = 0.82463 CVE-0.11%
2026-11-041 ALL = 0.82503 CVE+0.05%
2026-11-051 ALL = 0.82564 CVE+0.07%
2026-11-061 ALL = 0.8263 CVE+0.08%
2026-11-071 ALL = 0.82479 CVE-0.18%