Tỷ giá Lek Albania sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang GEL.
0.03159464 Hôm nay
0.03204184 Cao nhất
0.03346198
Lịch sử tỷ giá ALL/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.032 GEL |
| 5 ALL | 0.1602 GEL |
| 10 ALL | 0.3204 GEL |
| 25 ALL | 0.801 GEL |
| 50 ALL | 1.6021 GEL |
| 100 ALL | 3.2 GEL |
| 500 ALL | 16.02 GEL |
| 1,000 ALL | 32.04 GEL |
| 5,000 ALL | 160.21 GEL |
| 10,000 ALL | 320.42 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 31.209193 ALL |
| 5 GEL | 156.045963 ALL |
| 10 GEL | 312.091926 ALL |
| 25 GEL | 780.229816 ALL |
| 50 GEL | 1560.459632 ALL |
| 100 GEL | 3120.92 ALL |
| 500 GEL | 15604.6 ALL |
| 1,000 GEL | 31209.19 ALL |
| 5,000 GEL | 156045.96 ALL |
| 10,000 GEL | 312091.93 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ALL = 31.4302 GEL | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 ALL = 31.40028 GEL | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ALL = 31.40182 GEL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ALL = 31.39195 GEL | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 ALL = 31.30176 GEL | -0.29% |
| 2026-11-05 | 1 ALL = 31.34089 GEL | +0.13% |
| 2026-11-06 | 1 ALL = 31.20316 GEL | -0.44% |
| 2026-11-07 | 1 ALL = 31.19983 GEL | -0.01% |
| 2026-11-08 | 1 ALL = 31.21135 GEL | +0.04% |
| 2026-11-09 | 1 ALL = 31.20919 GEL | -0.01% |