Tỷ giá Lek Albania sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang GEL

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Lari Gruzia 0.03204184 GEL
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾0.03203963 Hiện tại ₾0.03204184 Cao nhất ₾0.03204184
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03204184 GEL
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000002 GEL
+0.01%
7 ngày qua
+0.000197 GEL
+0.62%
30 ngày qua
+0.000326 GEL
+1.03%
1 năm qua
-0.000358 GEL
-1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03159464
Hôm nay
0.03204184
Cao nhất
0.03346198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.95%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang GEL.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03247538 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02969313 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02803925 – 0.03092155 GEL
ALL tăng giá +5.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03163314 GEL
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02901226 – 0.03327753 GEL
Năm biến động +7.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03247538 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03159464 – 0.03346198 GEL
Năm ổn định -1.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.032 GEL
5 ALL0.1602 GEL
10 ALL0.3204 GEL
25 ALL0.801 GEL
50 ALL1.6021 GEL
100 ALL3.2 GEL
500 ALL16.02 GEL
1,000 ALL32.04 GEL
5,000 ALL160.21 GEL
10,000 ALL320.42 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL31.209193 ALL
5 GEL156.045963 ALL
10 GEL312.091926 ALL
25 GEL780.229816 ALL
50 GEL1560.459632 ALL
100 GEL3120.92 ALL
500 GEL15604.6 ALL
1,000 GEL31209.19 ALL
5,000 GEL156045.96 ALL
10,000 GEL312091.93 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ALL = 31.4302 GEL-0.1%
2026-11-011 ALL = 31.40028 GEL-0.1%
2026-11-021 ALL = 31.40182 GEL+0%
2026-11-031 ALL = 31.39195 GEL-0.03%
2026-11-041 ALL = 31.30176 GEL-0.29%
2026-11-051 ALL = 31.34089 GEL+0.13%
2026-11-061 ALL = 31.20316 GEL-0.44%
2026-11-071 ALL = 31.19983 GEL-0.01%
2026-11-081 ALL = 31.21135 GEL+0.04%
2026-11-091 ALL = 31.20919 GEL-0.01%