Tỷ giá Lek Albania sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang GTQ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang GTQ.
0.09113054 Hôm nay
0.09412262 Cao nhất
0.09649907
Lịch sử tỷ giá ALL/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang GTQ.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.0941 GTQ |
| 5 ALL | 0.4706 GTQ |
| 10 ALL | 0.9412 GTQ |
| 25 ALL | 2.3531 GTQ |
| 50 ALL | 4.7061 GTQ |
| 100 ALL | 9.41 GTQ |
| 500 ALL | 47.06 GTQ |
| 1,000 ALL | 94.12 GTQ |
| 5,000 ALL | 470.61 GTQ |
| 10,000 ALL | 941.23 GTQ |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 10.624439 ALL |
| 5 GTQ | 53.122193 ALL |
| 10 GTQ | 106.244386 ALL |
| 25 GTQ | 265.610966 ALL |
| 50 GTQ | 531.221932 ALL |
| 100 GTQ | 1062.44 ALL |
| 500 GTQ | 5312.22 ALL |
| 1,000 GTQ | 10624.44 ALL |
| 5,000 GTQ | 53122.19 ALL |
| 10,000 GTQ | 106244.39 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ALL = 10.59959 GTQ | -- |
| 2026-10-27 | 1 ALL = 10.59959 GTQ | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ALL = 10.60581 GTQ | +0.06% |
| 2026-10-29 | 1 ALL = 10.65076 GTQ | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 ALL = 10.68419 GTQ | +0.31% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 10.67261 GTQ | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 ALL = 10.6707 GTQ | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 ALL = 10.67068 GTQ | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ALL = 10.64189 GTQ | -0.27% |
| 2026-11-04 | 1 ALL = 10.62444 GTQ | -0.16% |