Tỷ giá Lek Albania sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang GTQ

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Quetzal Guatemala 0.09412262 GTQ
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q0.09412262 Hiện tại Q0.09412262 Cao nhất Q0.09412262
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09412262 GTQ
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000154 GTQ
+0.16%
7 ngày qua
-0.000165 GTQ
-0.18%
30 ngày qua
+0.000657 GTQ
+0.70%
1 năm qua
+0.002992 GTQ
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09113054
Hôm nay
0.09412262
Cao nhất
0.09649907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang GTQ.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09359003 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08402317 GTQ
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08133532 – 0.08759069 GTQ
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08877304 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.08016801 – 0.09377645 GTQ
Năm biến động +12.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09359003 GTQ
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09123275 – 0.09649907 GTQ
Năm ổn định +1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0941 GTQ
5 ALL0.4706 GTQ
10 ALL0.9412 GTQ
25 ALL2.3531 GTQ
50 ALL4.7061 GTQ
100 ALL9.41 GTQ
500 ALL47.06 GTQ
1,000 ALL94.12 GTQ
5,000 ALL470.61 GTQ
10,000 ALL941.23 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ10.624439 ALL
5 GTQ53.122193 ALL
10 GTQ106.244386 ALL
25 GTQ265.610966 ALL
50 GTQ531.221932 ALL
100 GTQ1062.44 ALL
500 GTQ5312.22 ALL
1,000 GTQ10624.44 ALL
5,000 GTQ53122.19 ALL
10,000 GTQ106244.39 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 10.59959 GTQ--
2026-10-271 ALL = 10.59959 GTQ+0%
2026-10-281 ALL = 10.60581 GTQ+0.06%
2026-10-291 ALL = 10.65076 GTQ+0.42%
2026-10-301 ALL = 10.68419 GTQ+0.31%
2026-10-311 ALL = 10.67261 GTQ-0.11%
2026-11-011 ALL = 10.6707 GTQ-0.02%
2026-11-021 ALL = 10.67068 GTQ+-0%
2026-11-031 ALL = 10.64189 GTQ-0.27%
2026-11-041 ALL = 10.62444 GTQ-0.16%