Tỷ giá Lek Albania sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang JEP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Jersey Pound 0.00923219 JEP
+0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00917334 Hiện tại £0.00923219 Cao nhất £0.00923219
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00923219 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000059 JEP
+0.64%
7 ngày qua
+0.000068 JEP
+0.74%
30 ngày qua
-0.000005 JEP
-0.05%
1 năm qua
+0.000125 JEP
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00892809
Hôm nay
0.00923219
Cao nhất
0.0094027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang JEP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00912122 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00846785 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00831647 – 0.00859542 JEP
Năm ổn định +2.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00876033 JEP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00832267 – 0.00915132 JEP
ALL tăng giá +4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00912122 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00892809 – 0.0094027 JEP
Năm ổn định +2.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0092 JEP
5 ALL0.0462 JEP
10 ALL0.0923 JEP
25 ALL0.2308 JEP
50 ALL0.4616 JEP
100 ALL0.92 JEP
500 ALL4.62 JEP
1,000 ALL9.23 JEP
5,000 ALL46.16 JEP
10,000 ALL92.32 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP108.316624 ALL
5 JEP541.583119 ALL
10 JEP1083.166237 ALL
25 JEP2707.915593 ALL
50 JEP5415.831187 ALL
100 JEP10831.66 ALL
500 JEP54158.31 ALL
1,000 JEP108316.62 ALL
5,000 JEP541583.12 ALL
10,000 JEP1083166.24 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ALL = 108.62584 JEP+0.25%
2026-10-311 ALL = 108.83769 JEP+0.2%
2026-11-011 ALL = 109.12171 JEP+0.26%
2026-11-021 ALL = 109.14283 JEP+0.02%
2026-11-031 ALL = 109.08617 JEP-0.05%
2026-11-041 ALL = 108.96896 JEP-0.11%
2026-11-051 ALL = 109.12356 JEP+0.14%
2026-11-061 ALL = 109.227 JEP+0.09%
2026-11-071 ALL = 109.01157 JEP-0.2%
2026-11-081 ALL = 108.31662 JEP-0.64%