Tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang LAK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Kip Lào 276.60426828 LAK
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭275.71690889 Hiện tại ₭276.60426828 Cao nhất ₭276.60426828
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
276.60426828 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.887359 LAK
+0.32%
7 ngày qua
+2.224423 LAK
+0.81%
30 ngày qua
+3.101863 LAK
+1.13%
1 năm qua
+16.421967 LAK
+6.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
254.45144211
Hôm nay
276.60426828
Cao nhất
284.47108542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
+2.39%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang LAK.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 270.03633072 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 237.08541648 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
221.33824767 – 251.5896909 LAK
Năm biến động +5.04%
2025
Tỷ giá trung bình 250.12470591 LAK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
226.06620374 – 264.89881925 LAK
Năm biến động +11.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 270.03633072 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
254.45144211 – 284.47108542 LAK
ALL tăng giá +5.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL276.6043 LAK
5 ALL1383.0213 LAK
10 ALL2766.0427 LAK
25 ALL6915.1067 LAK
50 ALL13830.2134 LAK
100 ALL27660.43 LAK
500 ALL138302.13 LAK
1,000 ALL276604.27 LAK
5,000 ALL1383021.34 LAK
10,000 ALL2766042.68 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.003615 ALL
5 LAK0.018076 ALL
10 LAK0.036153 ALL
25 LAK0.090382 ALL
50 LAK0.180764 ALL
100 LAK0.36 ALL
500 LAK1.81 ALL
1,000 LAK3.62 ALL
5,000 LAK18.08 ALL
10,000 LAK36.15 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ALL = 0.00364 LAK+0%
2026-10-301 ALL = 0.00364 LAK+0%
2026-10-311 ALL = 0.00364 LAK+0%
2026-11-011 ALL = 0.00365 LAK+0.27%
2026-11-021 ALL = 0.00365 LAK+0%
2026-11-031 ALL = 0.00364 LAK-0.27%
2026-11-041 ALL = 0.00364 LAK+0%
2026-11-051 ALL = 0.00364 LAK+0%
2026-11-061 ALL = 0.00363 LAK-0.27%
2026-11-071 ALL = 0.00362 LAK-0.28%