Tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang LAK.
254.45144211 Hôm nay
276.60426828 Cao nhất
284.47108542
Lịch sử tỷ giá ALL/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 276.6043 LAK |
| 5 ALL | 1383.0213 LAK |
| 10 ALL | 2766.0427 LAK |
| 25 ALL | 6915.1067 LAK |
| 50 ALL | 13830.2134 LAK |
| 100 ALL | 27660.43 LAK |
| 500 ALL | 138302.13 LAK |
| 1,000 ALL | 276604.27 LAK |
| 5,000 ALL | 1383021.34 LAK |
| 10,000 ALL | 2766042.68 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.003615 ALL |
| 5 LAK | 0.018076 ALL |
| 10 LAK | 0.036153 ALL |
| 25 LAK | 0.090382 ALL |
| 50 LAK | 0.180764 ALL |
| 100 LAK | 0.36 ALL |
| 500 LAK | 1.81 ALL |
| 1,000 LAK | 3.62 ALL |
| 5,000 LAK | 18.08 ALL |
| 10,000 LAK | 36.15 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ALL = 0.00364 LAK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ALL = 0.00364 LAK | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 0.00364 LAK | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ALL = 0.00365 LAK | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 ALL = 0.00365 LAK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ALL = 0.00364 LAK | -0.27% |
| 2026-11-04 | 1 ALL = 0.00364 LAK | +0% |
| 2026-11-05 | 1 ALL = 0.00364 LAK | +0% |
| 2026-11-06 | 1 ALL = 0.00363 LAK | -0.27% |
| 2026-11-07 | 1 ALL = 0.00362 LAK | -0.28% |