Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang LRD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Liberia 2.0842002 LRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.0842002 Hiện tại $2.0842002 Cao nhất $2.0842002
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0842002 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.016234 LRD
-0.77%
30 ngày qua
-0.11705 LRD
-5.32%
1 năm qua
-0.100566 LRD
-4.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.08046965
Hôm nay
2.0842002
Cao nhất
2.30585661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.73%
Tháng 11
+1.68%
Tháng 12
+4.80%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-2.60%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-6.98%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang LRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.23056338 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.0823702 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.91385125 – 2.24802433 LRD
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23056338 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.95498986 – 2.42048812 LRD
Năm biến động +9.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.21660953 LRD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.08046965 – 2.30585661 LRD
ALL giảm giá -3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL2.0842 LRD
5 ALL10.421 LRD
10 ALL20.842 LRD
25 ALL52.105 LRD
50 ALL104.21 LRD
100 ALL208.42 LRD
500 ALL1042.1 LRD
1,000 ALL2084.2 LRD
5,000 ALL10421 LRD
10,000 ALL20842 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-111 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-111 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-111 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-111 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-121 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-121 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-121 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-121 ALL = 0.4798 LRD+0%
2026-10-121 ALL = 0.4798 LRD+0%