Tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang LSL.
0.19437003 Hôm nay
0.20385388 Cao nhất
0.2087223
Lịch sử tỷ giá ALL/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.2039 LSL |
| 5 ALL | 1.0193 LSL |
| 10 ALL | 2.0385 LSL |
| 25 ALL | 5.0963 LSL |
| 50 ALL | 10.1927 LSL |
| 100 ALL | 20.39 LSL |
| 500 ALL | 101.93 LSL |
| 1,000 ALL | 203.85 LSL |
| 5,000 ALL | 1019.27 LSL |
| 10,000 ALL | 2038.54 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 4.905474 ALL |
| 5 LSL | 24.527372 ALL |
| 10 LSL | 49.054745 ALL |
| 25 LSL | 122.636862 ALL |
| 50 LSL | 245.273723 ALL |
| 100 LSL | 490.55 ALL |
| 500 LSL | 2452.74 ALL |
| 1,000 LSL | 4905.47 ALL |
| 5,000 LSL | 24527.37 ALL |
| 10,000 LSL | 49054.74 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ALL = 4.88206 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 ALL = 4.88206 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ALL = 4.87644 LSL | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 ALL = 4.89136 LSL | +0.31% |
| 2026-10-30 | 1 ALL = 4.90588 LSL | +0.3% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 4.90547 LSL | -0.01% |