Tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang LSL

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Ioti Lesotho 0.20385388 LSL
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.20383709 Hiện tại L0.20385388 Cao nhất L0.20385388
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20385388 LSL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000017 LSL
+0.01%
7 ngày qua
-0.000978 LSL
-0.48%
30 ngày qua
+0.001599 LSL
+0.79%
1 năm qua
-0.003089 LSL
-1.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19437003
Hôm nay
0.20385388
Cao nhất
0.2087223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-2.93%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang LSL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.20644888 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.19679776 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1900642 – 0.20546705 LSL
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20644888 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19204015 – 0.22078506 LSL
Năm biến động -0.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20080731 LSL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.19437003 – 0.20611201 LSL
Năm ổn định +1.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.2039 LSL
5 ALL1.0193 LSL
10 ALL2.0385 LSL
25 ALL5.0963 LSL
50 ALL10.1927 LSL
100 ALL20.39 LSL
500 ALL101.93 LSL
1,000 ALL203.85 LSL
5,000 ALL1019.27 LSL
10,000 ALL2038.54 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL4.905474 ALL
5 LSL24.527372 ALL
10 LSL49.054745 ALL
25 LSL122.636862 ALL
50 LSL245.273723 ALL
100 LSL490.55 ALL
500 LSL2452.74 ALL
1,000 LSL4905.47 ALL
5,000 LSL24527.37 ALL
10,000 LSL49054.74 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 4.88206 LSL--
2026-10-271 ALL = 4.88206 LSL+0%
2026-10-281 ALL = 4.87644 LSL-0.12%
2026-10-291 ALL = 4.89136 LSL+0.31%
2026-10-301 ALL = 4.90588 LSL+0.3%
2026-10-311 ALL = 4.90547 LSL-0.01%