Tỷ giá Lek Albania sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang PAB

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Balboa Panama 0.01234785 PAB
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất B/.0.01233322 Hiện tại B/.0.01234785 Cao nhất B/.0.01234785
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01234785 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000015 PAB
+0.12%
7 ngày qua
+0.000083 PAB
+0.68%
30 ngày qua
+0.000157 PAB
+1.29%
1 năm qua
+0.000373 PAB
+3.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01191166
Hôm nay
0.01234785
Cao nhất
0.0126409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PAB.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01224706 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01085048 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01046263 – 0.01132782 PAB
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01155469 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01036576 – 0.01223989 PAB
Năm biến động +12.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01224706 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01191166 – 0.0126409 PAB
Năm ổn định +1.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0123 PAB
5 ALL0.0617 PAB
10 ALL0.1235 PAB
25 ALL0.3087 PAB
50 ALL0.6174 PAB
100 ALL1.23 PAB
500 ALL6.17 PAB
1,000 ALL12.35 PAB
5,000 ALL61.74 PAB
10,000 ALL123.48 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB80.985785 ALL
5 PAB404.928925 ALL
10 PAB809.85785 ALL
25 PAB2024.644625 ALL
50 PAB4049.28925 ALL
100 PAB8098.58 ALL
500 PAB40492.89 ALL
1,000 PAB80985.79 ALL
5,000 PAB404928.93 ALL
10,000 PAB809857.85 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ALL = 81.37744 PAB+0.32%
2026-10-301 ALL = 81.60386 PAB+0.28%
2026-10-311 ALL = 81.53587 PAB-0.08%
2026-11-011 ALL = 81.52319 PAB-0.02%
2026-11-021 ALL = 81.5238 PAB+0%
2026-11-031 ALL = 81.47297 PAB-0.06%
2026-11-041 ALL = 81.26317 PAB-0.26%
2026-11-051 ALL = 81.34452 PAB+0.1%
2026-11-061 ALL = 81.08183 PAB-0.32%
2026-11-071 ALL = 80.98579 PAB-0.12%