Tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PYG.
69.43944073 Hôm nay
75.41472459 Cao nhất
84.87419293
Lịch sử tỷ giá ALL/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 75.4147 PYG |
| 5 ALL | 377.0736 PYG |
| 10 ALL | 754.1472 PYG |
| 25 ALL | 1885.3681 PYG |
| 50 ALL | 3770.7362 PYG |
| 100 ALL | 7541.47 PYG |
| 500 ALL | 37707.36 PYG |
| 1,000 ALL | 75414.72 PYG |
| 5,000 ALL | 377073.62 PYG |
| 10,000 ALL | 754147.25 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.01326 ALL |
| 5 PYG | 0.0663 ALL |
| 10 PYG | 0.1326 ALL |
| 25 PYG | 0.3315 ALL |
| 50 PYG | 0.663 ALL |
| 100 PYG | 1.33 ALL |
| 500 PYG | 6.63 ALL |
| 1,000 PYG | 13.26 ALL |
| 5,000 PYG | 66.3 ALL |
| 10,000 PYG | 132.6 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ALL = 0.01406 PYG | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 ALL = 0.01403 PYG | -0.21% |
| 2026-11-02 | 1 ALL = 0.01403 PYG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ALL = 0.01396 PYG | -0.5% |
| 2026-11-04 | 1 ALL = 0.01391 PYG | -0.36% |
| 2026-11-05 | 1 ALL = 0.01374 PYG | -1.22% |
| 2026-11-06 | 1 ALL = 0.01348 PYG | -1.89% |
| 2026-11-07 | 1 ALL = 0.01329 PYG | -1.41% |
| 2026-11-08 | 1 ALL = 0.01326 PYG | -0.23% |
| 2026-11-09 | 1 ALL = 0.01326 PYG | +0% |