Tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang PYG

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Guarani Paraguay 75.41472459 PYG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs75.41457909 Hiện tại Gs75.41472459 Cao nhất Gs75.41472459
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.41472459 PYG
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000146 PYG
7 ngày qua
+4.143454 PYG
+5.81%
30 ngày qua
+5.975284 PYG
+8.61%
1 năm qua
-9.287979 PYG
-10.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
69.43944073
Hôm nay
75.41472459
Cao nhất
84.87419293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.73%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-3.93%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
-3.13%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+5.81%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PYG.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 87.41393436 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 82.99886669 PYG
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
77.26851533 – 88.56916689 PYG
Năm biến động +7.17%
2025
Tỷ giá trung bình 87.41393436 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
81.33032986 – 95.92458506 PYG
Năm biến động -2.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.96641996 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
69.43944073 – 82.94637652 PYG
Năm biến động -7.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL75.4147 PYG
5 ALL377.0736 PYG
10 ALL754.1472 PYG
25 ALL1885.3681 PYG
50 ALL3770.7362 PYG
100 ALL7541.47 PYG
500 ALL37707.36 PYG
1,000 ALL75414.72 PYG
5,000 ALL377073.62 PYG
10,000 ALL754147.25 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.01326 ALL
5 PYG0.0663 ALL
10 PYG0.1326 ALL
25 PYG0.3315 ALL
50 PYG0.663 ALL
100 PYG1.33 ALL
500 PYG6.63 ALL
1,000 PYG13.26 ALL
5,000 PYG66.3 ALL
10,000 PYG132.6 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ALL = 0.01406 PYG+0.07%
2026-11-011 ALL = 0.01403 PYG-0.21%
2026-11-021 ALL = 0.01403 PYG+0%
2026-11-031 ALL = 0.01396 PYG-0.5%
2026-11-041 ALL = 0.01391 PYG-0.36%
2026-11-051 ALL = 0.01374 PYG-1.22%
2026-11-061 ALL = 0.01348 PYG-1.89%
2026-11-071 ALL = 0.01329 PYG-1.41%
2026-11-081 ALL = 0.01326 PYG-0.23%
2026-11-091 ALL = 0.01326 PYG+0%