Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang SRD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Suriname 0.46493626 SRD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.46493626 Hiện tại $0.46493626 Cao nhất $0.46496956
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46493626 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000033 SRD
-0.01%
7 ngày qua
+0.002684 SRD
+0.58%
30 ngày qua
+0.004171 SRD
+0.91%
1 năm qua
+0.002369 SRD
+0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.4472565
Hôm nay
0.46493626
Cao nhất
0.48107661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-3.58%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang SRD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46162402 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.34967213 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30921202 – 0.38780985 SRD
Năm biến động +2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43092913 SRD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.36303413 – 0.48127122 SRD
Năm biến động +21.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46162402 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4472565 – 0.48107661 SRD
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.4649 SRD
5 ALL2.3247 SRD
10 ALL4.6494 SRD
25 ALL11.6234 SRD
50 ALL23.2468 SRD
100 ALL46.49 SRD
500 ALL232.47 SRD
1,000 ALL464.94 SRD
5,000 ALL2324.68 SRD
10,000 ALL4649.36 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD2.150832 ALL
5 SRD10.754162 ALL
10 SRD21.508324 ALL
25 SRD53.770811 ALL
50 SRD107.541622 ALL
100 SRD215.08 ALL
500 SRD1075.42 ALL
1,000 SRD2150.83 ALL
5,000 SRD10754.16 ALL
10,000 SRD21508.32 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ALL = 2.16588 SRD+0.43%
2026-10-311 ALL = 2.16367 SRD-0.1%
2026-11-011 ALL = 2.16332 SRD-0.02%
2026-11-021 ALL = 2.16332 SRD+0%
2026-11-031 ALL = 2.16447 SRD+0.05%
2026-11-041 ALL = 2.15894 SRD-0.26%
2026-11-051 ALL = 2.16107 SRD+0.1%
2026-11-061 ALL = 2.15171 SRD-0.43%
2026-11-071 ALL = 2.15068 SRD-0.05%
2026-11-081 ALL = 2.15083 SRD+0.01%