Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang XCD.
0.03216303 Hôm nay
0.03311426 Cao nhất
0.03421231
Lịch sử tỷ giá ALL/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.0331 XCD |
| 5 ALL | 0.1656 XCD |
| 10 ALL | 0.3311 XCD |
| 25 ALL | 0.8279 XCD |
| 50 ALL | 1.6557 XCD |
| 100 ALL | 3.31 XCD |
| 500 ALL | 16.56 XCD |
| 1,000 ALL | 33.11 XCD |
| 5,000 ALL | 165.57 XCD |
| 10,000 ALL | 331.14 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 30.19847 ALL |
| 5 XCD | 150.992348 ALL |
| 10 XCD | 301.984696 ALL |
| 25 XCD | 754.961741 ALL |
| 50 XCD | 1509.923481 ALL |
| 100 XCD | 3019.85 ALL |
| 500 XCD | 15099.23 ALL |
| 1,000 XCD | 30198.47 ALL |
| 5,000 XCD | 150992.35 ALL |
| 10,000 XCD | 301984.7 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ALL = 30.0131 XCD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ALL = 30.0131 XCD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ALL = 30.04511 XCD | +0.11% |
| 2026-10-29 | 1 ALL = 30.13979 XCD | +0.32% |
| 2026-10-30 | 1 ALL = 30.22365 XCD | +0.28% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 30.19847 XCD | -0.08% |