Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang XCD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Đông Caribê 0.03311426 XCD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.03308667 Hiện tại $0.03311426 Cao nhất $0.03311426
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03311426 XCD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000028 XCD
+0.08%
7 ngày qua
-0.000205 XCD
-0.61%
30 ngày qua
-0.00019 XCD
-0.57%
1 năm qua
+0.00088 XCD
+2.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03216303
Hôm nay
0.03311426
Cao nhất
0.03421231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+1.15%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-2.01%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang XCD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03312038 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02931708 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02827336 – 0.03058512 XCD
Năm ổn định +1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03125763 XCD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.02805251 – 0.03313672 XCD
Năm biến động +12.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03312038 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03216303 – 0.03421231 XCD
Năm ổn định +0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0331 XCD
5 ALL0.1656 XCD
10 ALL0.3311 XCD
25 ALL0.8279 XCD
50 ALL1.6557 XCD
100 ALL3.31 XCD
500 ALL16.56 XCD
1,000 ALL33.11 XCD
5,000 ALL165.57 XCD
10,000 ALL331.14 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD30.19847 ALL
5 XCD150.992348 ALL
10 XCD301.984696 ALL
25 XCD754.961741 ALL
50 XCD1509.923481 ALL
100 XCD3019.85 ALL
500 XCD15099.23 ALL
1,000 XCD30198.47 ALL
5,000 XCD150992.35 ALL
10,000 XCD301984.7 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 30.0131 XCD--
2026-10-271 ALL = 30.0131 XCD+0%
2026-10-281 ALL = 30.04511 XCD+0.11%
2026-10-291 ALL = 30.13979 XCD+0.32%
2026-10-301 ALL = 30.22365 XCD+0.28%
2026-10-311 ALL = 30.19847 XCD-0.08%