Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang AED

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Dirham UAE 2.05167598 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ2.05167598 Hiện tại د.إ2.05167598 Cao nhất د.إ2.05167598
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05167598 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.011992 AED
+0.59%
30 ngày qua
+0.007998 AED
+0.39%
1 năm qua
+0.005553 AED
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.02545432
Hôm nay
2.05167598
Cao nhất
2.0558156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang AED.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.04936461 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.04936461 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.01735794 – 2.05487506 AED
Năm ổn định +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 2.04224189 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.03317076 – 2.06605177 AED
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04211066 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.02545432 – 2.0558156 AED
Năm ổn định +0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.