Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang ZAR

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Rand Nam Phi 9.28123855 ZAR
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R9.28123855 Hiện tại R9.28123855 Cao nhất R9.28123855
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.28123855 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.045159 ZAR
-0.48%
7 ngày qua
-0.012349 ZAR
-0.13%
30 ngày qua
+0.041034 ZAR
+0.44%
1 năm qua
+0.041034 ZAR
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.24020447
Hôm nay
9.28123855
Cao nhất
9.32639777
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ZAR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.26496981 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.26496981 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.24020447 – 9.32639777 ZAR
Năm ổn định +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG9.2812 ZAR
5 ANG46.4062 ZAR
10 ANG92.8124 ZAR
25 ANG232.031 ZAR
50 ANG464.0619 ZAR
100 ANG928.12 ZAR
500 ANG4640.62 ZAR
1,000 ANG9281.24 ZAR
5,000 ANG46406.19 ZAR
10,000 ANG92812.39 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.107744 ANG
5 ZAR0.538721 ANG
10 ZAR1.077442 ANG
25 ZAR2.693606 ANG
50 ZAR5.387212 ANG
100 ZAR10.77 ANG
500 ZAR53.87 ANG
1,000 ZAR107.74 ANG
5,000 ZAR538.72 ANG
10,000 ZAR1077.44 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.10784 ZAR--
2026-10-271 ANG = 0.10784 ZAR+0%
2026-10-281 ANG = 0.1076 ZAR-0.22%
2026-10-291 ANG = 0.10759 ZAR-0.01%
2026-10-301 ANG = 0.10761 ZAR+0.02%
2026-10-311 ANG = 0.10771 ZAR+0.09%
2026-11-011 ANG = 0.10736 ZAR-0.32%
2026-11-021 ANG = 0.10737 ZAR+0.01%
2026-11-031 ANG = 0.10722 ZAR-0.14%
2026-11-041 ANG = 0.10774 ZAR+0.48%