Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang AMD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Dram Armenia 202.19293911 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏202.19293911 Hiện tại ֏202.19293911 Cao nhất ֏202.19293911
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
202.19293911 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.997947 AMD
+0.50%
30 ngày qua
+0.173189 AMD
+0.09%
1 năm qua
-10.432304 AMD
-4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
200.27936128
Hôm nay
202.19293911
Cao nhất
216.14367339
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang AMD.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 216.48393712 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 216.48393712 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
213.77259719 – 224.54601194 AMD
Năm ổn định +1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 215.23120143 AMD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
210.8795108 – 224.41357006 AMD
ANG giảm giá -4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 205.98516731 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
200.27936128 – 214.10029536 AMD
ANG giảm giá -4.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.