Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang BHD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Dinar Bahrain 0.21005587 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.21005587 Hiện tại .د.ب0.21005587 Cao nhất .د.ب0.21005587
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21005587 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
+0.001228 BHD
+0.59%
30 ngày qua
+0.000819 BHD
+0.39%
1 năm qua
+0.000569 BHD
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.20737123
Hôm nay
0.21005587
Cao nhất
0.21186377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang BHD.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20983159 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20983159 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20845567 – 0.2103834 BHD
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.20908837 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20816125 – 0.2115277 BHD
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2091803 BHD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.20737123 – 0.21186377 BHD
Năm ổn định +0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.