Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang BWP
Cập nhật
1
ANG
=
7.91814134
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = P7.91814134 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ƒ0.12629226 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P7.91814134
Hiện tại
P7.91814134
Cao nhất
P7.91814134
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.91814134 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.247381 BWP
+3.22%
30 ngày qua
+0.113647 BWP
+1.46%
1 năm qua
+0.102871 BWP
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
7.22842561 Hôm nay
7.91814134 Cao nhất
7.97610927
7.22842561 Hôm nay
7.91814134 Cao nhất
7.97610927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
-2.99%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+5.15%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang BWP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.66109787 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
7.54268932 BWP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
7.29131999
–
7.75350233
BWP
Năm ổn định
+1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
7.66109787 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.03503436
–
8.03771056
BWP
Năm biến động
-1.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.53483713 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.22842561
–
7.97610927
BWP
ANG tăng giá
+8.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.