Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang CUP.
13.27784001 Hôm nay
13.40782123 Cao nhất
14.80542825
Lịch sử tỷ giá ANG/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 13.4078 CUP |
| 5 ANG | 67.0391 CUP |
| 10 ANG | 134.0782 CUP |
| 25 ANG | 335.1955 CUP |
| 50 ANG | 670.3911 CUP |
| 100 ANG | 1340.78 CUP |
| 500 ANG | 6703.91 CUP |
| 1,000 ANG | 13407.82 CUP |
| 5,000 ANG | 67039.11 CUP |
| 10,000 ANG | 134078.21 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.074583 ANG |
| 5 CUP | 0.372917 ANG |
| 10 CUP | 0.745833 ANG |
| 25 CUP | 1.864583 ANG |
| 50 CUP | 3.729167 ANG |
| 100 CUP | 7.46 ANG |
| 500 CUP | 37.29 ANG |
| 1,000 CUP | 74.58 ANG |
| 5,000 CUP | 372.92 ANG |
| 10,000 CUP | 745.83 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.07458 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.07458 CUP | +0% |