Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang CUP

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Peso Cuba 13.40782123 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱13.40782123 Hiện tại ₱13.40782123 Cao nhất ₱13.40782123
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.40782123 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
+0.080224 CUP
+0.60%
1 năm qua
+0.084669 CUP
+0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.27784001
Hôm nay
13.40782123
Cao nhất
14.80542825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+11.16%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-9.51%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang CUP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.05492502 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.39530103 CUP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
13.30407296 – 14.71698731 CUP
ANG giảm giá -9.22%
2025
Tỷ giá trung bình 13.35279689 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.24955384 – 14.79865427 CUP
ANG giảm giá -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.05492502 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.27784001 – 14.80542825 CUP
ANG tăng giá +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG13.4078 CUP
5 ANG67.0391 CUP
10 ANG134.0782 CUP
25 ANG335.1955 CUP
50 ANG670.3911 CUP
100 ANG1340.78 CUP
500 ANG6703.91 CUP
1,000 ANG13407.82 CUP
5,000 ANG67039.11 CUP
10,000 ANG134078.21 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.074583 ANG
5 CUP0.372917 ANG
10 CUP0.745833 ANG
25 CUP1.864583 ANG
50 CUP3.729167 ANG
100 CUP7.46 ANG
500 CUP37.29 ANG
1,000 CUP74.58 ANG
5,000 CUP372.92 ANG
10,000 CUP745.83 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.07458 CUP--
2026-10-271 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-10-281 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-10-291 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-10-301 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-10-311 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-11-011 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-11-021 ANG = 0.07458 CUP+0%
2026-11-031 ANG = 0.07458 CUP+0%