Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang GIP.
0.40205509 Hôm nay
0.42228771 Cao nhất
0.42616036
Lịch sử tỷ giá ANG/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 0.4223 GIP |
| 5 ANG | 2.1114 GIP |
| 10 ANG | 4.2229 GIP |
| 25 ANG | 10.5572 GIP |
| 50 ANG | 21.1144 GIP |
| 100 ANG | 42.23 GIP |
| 500 ANG | 211.14 GIP |
| 1,000 ANG | 422.29 GIP |
| 5,000 ANG | 2111.44 GIP |
| 10,000 ANG | 4222.88 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 2.368054 ANG |
| 5 GIP | 11.840269 ANG |
| 10 GIP | 23.680538 ANG |
| 25 GIP | 59.201344 ANG |
| 50 GIP | 118.402688 ANG |
| 100 GIP | 236.81 ANG |
| 500 GIP | 1184.03 ANG |
| 1,000 GIP | 2368.05 ANG |
| 5,000 GIP | 11840.27 ANG |
| 10,000 GIP | 23680.54 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 2.36805 GIP | +0% |