Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang GYD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Đô la Guyana 117.2441 GYD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $117.2441 Hiện tại $117.2441 Cao nhất $117.24667263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
117.2441 GYD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002573 GYD
7 ngày qua
+0.232087 GYD
+0.20%
30 ngày qua
+1.151887 GYD
+0.99%
1 năm qua
+0.831531 GYD
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
115.43418332
Hôm nay
117.2441
Cao nhất
118.45497916
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang GYD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 116.53940422 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 116.53940422 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
115.56373565 – 117.09927666 GYD
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 116.29790775 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
114.5743515 – 117.7419518 GYD
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 116.33229599 GYD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
115.43418332 – 118.45497916 GYD
Năm ổn định +0.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG117.2441 GYD
5 ANG586.2205 GYD
10 ANG1172.441 GYD
25 ANG2931.1025 GYD
50 ANG5862.205 GYD
100 ANG11724.41 GYD
500 ANG58622.05 GYD
1,000 ANG117244.1 GYD
5,000 ANG586220.5 GYD
10,000 ANG1172441 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.008529 ANG
5 GYD0.042646 ANG
10 GYD0.085292 ANG
25 GYD0.21323 ANG
50 GYD0.426461 ANG
100 GYD0.85 ANG
500 GYD4.26 ANG
1,000 GYD8.53 ANG
5,000 GYD42.65 ANG
10,000 GYD85.29 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ANG = 0.00855 GYD+0.12%
2026-10-311 ANG = 0.00855 GYD+0%
2026-11-011 ANG = 0.00855 GYD+0%
2026-11-021 ANG = 0.00855 GYD+0%
2026-11-031 ANG = 0.00854 GYD-0.12%
2026-11-041 ANG = 0.00854 GYD+0%
2026-11-051 ANG = 0.00854 GYD+0%
2026-11-061 ANG = 0.00852 GYD-0.23%
2026-11-071 ANG = 0.00853 GYD+0.12%
2026-11-081 ANG = 0.00853 GYD+0%