Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang GYD.
115.43418332 Hôm nay
117.2441 Cao nhất
118.45497916
Lịch sử tỷ giá ANG/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 117.2441 GYD |
| 5 ANG | 586.2205 GYD |
| 10 ANG | 1172.441 GYD |
| 25 ANG | 2931.1025 GYD |
| 50 ANG | 5862.205 GYD |
| 100 ANG | 11724.41 GYD |
| 500 ANG | 58622.05 GYD |
| 1,000 ANG | 117244.1 GYD |
| 5,000 ANG | 586220.5 GYD |
| 10,000 ANG | 1172441 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.008529 ANG |
| 5 GYD | 0.042646 ANG |
| 10 GYD | 0.085292 ANG |
| 25 GYD | 0.21323 ANG |
| 50 GYD | 0.426461 ANG |
| 100 GYD | 0.85 ANG |
| 500 GYD | 4.26 ANG |
| 1,000 GYD | 8.53 ANG |
| 5,000 GYD | 42.65 ANG |
| 10,000 GYD | 85.29 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.00855 GYD | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00855 GYD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00855 GYD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00855 GYD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00854 GYD | -0.12% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.00854 GYD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.00854 GYD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.00852 GYD | -0.23% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.00853 GYD | +0.12% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.00853 GYD | +0% |