Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang LAK

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Kip Lào 12,503.04 LAK
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭12,462.78 Hiện tại ₭12,503.04 Cao nhất ₭12,503.04
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12,503.04 LAK
2026-11-03
24 giờ qua
+40.256563 LAK
+0.32%
7 ngày qua
+25.668341 LAK
+0.21%
30 ngày qua
+35.881566 LAK
+0.29%
1 năm qua
+485.889784 LAK
+4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11,863.3
Hôm nay
12,503.04
Cao nhất
12,647.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.39%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang LAK.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12,258.94 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12,191.4 LAK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
11,715.45 – 12,445.62 LAK
ANG tăng giá +3.70%
2025
Tỷ giá trung bình 12,038.85 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,873.34 – 12,214.64 LAK
Năm ổn định -1.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12,258.94 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,863.3 – 12,647.07 LAK
ANG tăng giá +4.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG12503.0373 LAK
5 ANG62515.1867 LAK
10 ANG125030.3733 LAK
25 ANG312575.9333 LAK
50 ANG625151.8667 LAK
100 ANG1250303.73 LAK
500 ANG6251518.67 LAK
1,000 ANG12503037.33 LAK
5,000 ANG62515186.67 LAK
10,000 ANG125030373.34 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK8.0E-5 ANG
5 LAK0.0004 ANG
10 LAK0.0008 ANG
25 LAK0.002 ANG
50 LAK0.003999 ANG
100 LAK0.01 ANG
500 LAK0.04 ANG
1,000 LAK0.08 ANG
5,000 LAK0.4 ANG
10,000 LAK0.8 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 8.0E-5 LAK--
2026-10-271 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-10-281 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-10-291 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-10-301 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-10-311 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-11-011 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-11-021 ANG = 8.0E-5 LAK+0%
2026-11-031 ANG = 8.0E-5 LAK+0%