Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang LAK.
11,863.3 Hôm nay
12,503.04 Cao nhất
12,647.07
Lịch sử tỷ giá ANG/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 12503.0373 LAK |
| 5 ANG | 62515.1867 LAK |
| 10 ANG | 125030.3733 LAK |
| 25 ANG | 312575.9333 LAK |
| 50 ANG | 625151.8667 LAK |
| 100 ANG | 1250303.73 LAK |
| 500 ANG | 6251518.67 LAK |
| 1,000 ANG | 12503037.33 LAK |
| 5,000 ANG | 62515186.67 LAK |
| 10,000 ANG | 125030373.34 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 8.0E-5 ANG |
| 5 LAK | 0.0004 ANG |
| 10 LAK | 0.0008 ANG |
| 25 LAK | 0.002 ANG |
| 50 LAK | 0.003999 ANG |
| 100 LAK | 0.01 ANG |
| 500 LAK | 0.04 ANG |
| 1,000 LAK | 0.08 ANG |
| 5,000 LAK | 0.4 ANG |
| 10,000 LAK | 0.8 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 8.0E-5 LAK | +0% |