Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MKD.
28.6080162 Hôm nay
30.68609106 Cao nhất
30.89654972
Lịch sử tỷ giá ANG/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 30.6861 MKD |
| 5 ANG | 153.4305 MKD |
| 10 ANG | 306.8609 MKD |
| 25 ANG | 767.1523 MKD |
| 50 ANG | 1534.3046 MKD |
| 100 ANG | 3068.61 MKD |
| 500 ANG | 15343.05 MKD |
| 1,000 ANG | 30686.09 MKD |
| 5,000 ANG | 153430.46 MKD |
| 10,000 ANG | 306860.91 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 0.032588 ANG |
| 5 MKD | 0.16294 ANG |
| 10 MKD | 0.325881 ANG |
| 25 MKD | 0.814701 ANG |
| 50 MKD | 1.629403 ANG |
| 100 MKD | 3.26 ANG |
| 500 MKD | 16.29 ANG |
| 1,000 MKD | 32.59 ANG |
| 5,000 MKD | 162.94 ANG |
| 10,000 MKD | 325.88 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.03237 MKD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.03237 MKD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.03237 MKD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.03237 MKD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.03237 MKD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.03237 MKD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.03259 MKD | +0.68% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.03259 MKD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.03259 MKD | +0% |
| 2026-11-09 | 1 ANG = 0.03259 MKD | +0% |