Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang MKD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Denar Macedonia 30.68609106 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден30.68609106 Hiện tại ден30.68609106 Cao nhất ден30.68609106
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.68609106 MKD
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.210459 MKD
-0.68%
30 ngày qua
+0.173581 MKD
+0.57%
1 năm qua
+1.149889 MKD
+3.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
28.6080162
Hôm nay
30.68609106
Cao nhất
30.89654972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+2.78%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MKD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 31.78198213 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 31.78198213 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.68034635 – 33.06850442 MKD
ANG tăng giá +3.79%
2025
Tỷ giá trung bình 30.34449203 MKD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
28.88013176 – 33.55393543 MKD
Năm biến động -11.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.62805904 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.6080162 – 30.89654972 MKD
ANG tăng giá +5.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG30.6861 MKD
5 ANG153.4305 MKD
10 ANG306.8609 MKD
25 ANG767.1523 MKD
50 ANG1534.3046 MKD
100 ANG3068.61 MKD
500 ANG15343.05 MKD
1,000 ANG30686.09 MKD
5,000 ANG153430.46 MKD
10,000 ANG306860.91 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD0.032588 ANG
5 MKD0.16294 ANG
10 MKD0.325881 ANG
25 MKD0.814701 ANG
50 MKD1.629403 ANG
100 MKD3.26 ANG
500 MKD16.29 ANG
1,000 MKD32.59 ANG
5,000 MKD162.94 ANG
10,000 MKD325.88 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ANG = 0.03237 MKD+0%
2026-11-011 ANG = 0.03237 MKD+0%
2026-11-021 ANG = 0.03237 MKD+0%
2026-11-031 ANG = 0.03237 MKD+0%
2026-11-041 ANG = 0.03237 MKD+0%
2026-11-051 ANG = 0.03237 MKD+0%
2026-11-061 ANG = 0.03259 MKD+0.68%
2026-11-071 ANG = 0.03259 MKD+0%
2026-11-081 ANG = 0.03259 MKD+0%
2026-11-091 ANG = 0.03259 MKD+0%