Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MWK.
959.62519545 Hôm nay
975.68540447 Cao nhất
975.68540447
Lịch sử tỷ giá ANG/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 975.6854 MWK |
| 5 ANG | 4878.427 MWK |
| 10 ANG | 9756.854 MWK |
| 25 ANG | 24392.1351 MWK |
| 50 ANG | 48784.2702 MWK |
| 100 ANG | 97568.54 MWK |
| 500 ANG | 487842.7 MWK |
| 1,000 ANG | 975685.4 MWK |
| 5,000 ANG | 4878427.02 MWK |
| 10,000 ANG | 9756854.04 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.001025 ANG |
| 5 MWK | 0.005125 ANG |
| 10 MWK | 0.010249 ANG |
| 25 MWK | 0.025623 ANG |
| 50 MWK | 0.051246 ANG |
| 100 MWK | 0.1 ANG |
| 500 MWK | 0.51 ANG |
| 1,000 MWK | 1.02 ANG |
| 5,000 MWK | 5.12 ANG |
| 10,000 MWK | 10.25 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ANG = 0.00102 MWK | +0% |