Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang MWK

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Kwacha Malawi 975.68540447 MWK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK975.68540447 Hiện tại MK975.68540447 Cao nhất MK975.68540447
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
975.68540447 MWK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MWK
0.00%
7 ngày qua
+13.326984 MWK
+1.38%
30 ngày qua
+9.832439 MWK
+1.02%
1 năm qua
+13.358645 MWK
+1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
959.62519545
Hôm nay
975.68540447
Cao nhất
975.68540447
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 11
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MWK.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 968.10255404 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 968.10255404 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
959.54346514 – 973.57992118 MWK
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 964.29374556 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
955.06042143 – 975.29065506 MWK
Năm ổn định -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 964.85422034 MWK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
959.62519545 – 975.68540447 MWK
Năm ổn định +1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG975.6854 MWK
5 ANG4878.427 MWK
10 ANG9756.854 MWK
25 ANG24392.1351 MWK
50 ANG48784.2702 MWK
100 ANG97568.54 MWK
500 ANG487842.7 MWK
1,000 ANG975685.4 MWK
5,000 ANG4878427.02 MWK
10,000 ANG9756854.04 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.001025 ANG
5 MWK0.005125 ANG
10 MWK0.010249 ANG
25 MWK0.025623 ANG
50 MWK0.051246 ANG
100 MWK0.1 ANG
500 MWK0.51 ANG
1,000 MWK1.02 ANG
5,000 MWK5.12 ANG
10,000 MWK10.25 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-111 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-111 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-111 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-111 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-121 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-121 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-121 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-121 ANG = 0.00102 MWK+0%
2026-10-121 ANG = 0.00102 MWK+0%