Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang SHP

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Bảng St. Helena 0.42228771 SHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.42228771 Hiện tại £0.42228771 Cao nhất £0.42228771
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42228771 SHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001828 SHP
+0.43%
30 ngày qua
+0.010933 SHP
+2.66%
1 năm qua
+0.005099 SHP
+1.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.40205509
Hôm nay
0.42228771
Cao nhất
0.42616036
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 11
-2.12%
Tháng 12
-1.25%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang SHP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.43752992 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.43752992 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41613602 – 0.70062282 SHP
Năm biến động -36.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42228298 SHP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.4037255 – 0.45949366 SHP
Năm biến động -7.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41456938 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40205509 – 0.42282175 SHP
Năm ổn định +2.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.4223 SHP
5 ANG2.1114 SHP
10 ANG4.2229 SHP
25 ANG10.5572 SHP
50 ANG21.1144 SHP
100 ANG42.23 SHP
500 ANG211.14 SHP
1,000 ANG422.29 SHP
5,000 ANG2111.44 SHP
10,000 ANG4222.88 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-111 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-111 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-111 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-111 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-121 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-121 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-121 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-121 ANG = 2.36805 SHP+0%
2026-10-121 ANG = 2.36805 SHP+0%