Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang SOS

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Schilling Somali 319.34828659 SOS
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S319.23272905 Hiện tại S319.34828659 Cao nhất S319.34828659
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
319.34828659 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.115558 SOS
+0.04%
7 ngày qua
+0.086684 SOS
+0.03%
30 ngày qua
+1.194522 SOS
+0.38%
1 năm qua
+2.063405 SOS
+0.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
306.75218865
Hôm nay
319.34828659
Cao nhất
324.33853375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang SOS.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 318.40180675 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 318.40180675 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
315.04314079 – 322.76701237 SOS
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 317.4392005 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
313.78867248 – 328.89850789 SOS
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 317.41974059 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
306.75218865 – 324.33853375 SOS
Năm ổn định +0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG319.3483 SOS
5 ANG1596.7414 SOS
10 ANG3193.4829 SOS
25 ANG7983.7072 SOS
50 ANG15967.4143 SOS
100 ANG31934.83 SOS
500 ANG159674.14 SOS
1,000 ANG319348.29 SOS
5,000 ANG1596741.43 SOS
10,000 ANG3193482.87 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.003131 ANG
5 SOS0.015657 ANG
10 SOS0.031314 ANG
25 SOS0.078284 ANG
50 SOS0.156569 ANG
100 SOS0.31 ANG
500 SOS1.57 ANG
1,000 SOS3.13 ANG
5,000 SOS15.66 ANG
10,000 SOS31.31 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.00313 SOS--
2026-10-271 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-10-281 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-10-291 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-10-301 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-10-311 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-11-011 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-11-021 ANG = 0.00313 SOS+0%
2026-11-031 ANG = 0.00313 SOS+0%