Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang SVC

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Colón El Salvador 0.55865922 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.55865922 Hiện tại $0.55865922 Cao nhất $0.55865922
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55865922 SVC
2026-11-07
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.55865922
Hôm nay
0.55865922
Cao nhất
0.55865922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.55865922 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.5587 SVC
5 ANG2.7933 SVC
10 ANG5.5866 SVC
25 ANG13.9665 SVC
50 ANG27.933 SVC
100 ANG55.87 SVC
500 ANG279.33 SVC
1,000 ANG558.66 SVC
5,000 ANG2793.3 SVC
10,000 ANG5586.59 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC1.79 ANG
5 SVC8.95 ANG
10 SVC17.9 ANG
25 SVC44.75 ANG
50 SVC89.5 ANG
100 SVC179 ANG
500 SVC895 ANG
1,000 SVC1790 ANG
5,000 SVC8950 ANG
10,000 SVC17900 ANG