Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang UGX

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Shilling Uganda 2,229.28 UGX
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh2,229.28 Hiện tại USh2,229.28 Cao nhất USh2,239.18
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,229.28 UGX
2026-11-08
24 giờ qua
-9.901959 UGX
-0.44%
7 ngày qua
-166.744899 UGX
-6.96%
30 ngày qua
-44.690303 UGX
-1.97%
1 năm qua
+279.43104 UGX
+14.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,918.37
Hôm nay
2,229.28
Cao nhất
2,422.49
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+3.64%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-2.76%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+3.41%
Tháng 9
+10.23%
Tháng 10
-6.85%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang UGX.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,086.99 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,078.23 UGX
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2,023.75 – 2,171.26 UGX
ANG giảm giá -5.34%
2025
Tỷ giá trung bình 2,003.4 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,901.5 – 2,070.21 UGX
Năm ổn định -1.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,086.99 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,918.37 – 2,422.49 UGX
Năm biến động +10.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG2229.2809 UGX
5 ANG11146.4045 UGX
10 ANG22292.8089 UGX
25 ANG55732.0223 UGX
50 ANG111464.0447 UGX
100 ANG222928.09 UGX
500 ANG1114640.45 UGX
1,000 ANG2229280.89 UGX
5,000 ANG11146404.47 UGX
10,000 ANG22292808.94 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.000449 ANG
5 UGX0.002243 ANG
10 UGX0.004486 ANG
25 UGX0.011214 ANG
50 UGX0.022429 ANG
100 UGX0.04 ANG
500 UGX0.22 ANG
1,000 UGX0.45 ANG
5,000 UGX2.24 ANG
10,000 UGX4.49 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ANG = 0.00042 UGX+2.44%
2026-10-311 ANG = 0.00042 UGX+0%
2026-11-011 ANG = 0.00042 UGX+0%
2026-11-021 ANG = 0.00042 UGX+0%
2026-11-031 ANG = 0.00042 UGX+0%
2026-11-041 ANG = 0.00044 UGX+4.76%
2026-11-051 ANG = 0.00044 UGX+0%
2026-11-061 ANG = 0.00044 UGX+0%
2026-11-071 ANG = 0.00045 UGX+2.27%
2026-11-081 ANG = 0.00045 UGX+0%