Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang UGX.
1,918.37 Hôm nay
2,229.28 Cao nhất
2,422.49
Lịch sử tỷ giá ANG/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 2229.2809 UGX |
| 5 ANG | 11146.4045 UGX |
| 10 ANG | 22292.8089 UGX |
| 25 ANG | 55732.0223 UGX |
| 50 ANG | 111464.0447 UGX |
| 100 ANG | 222928.09 UGX |
| 500 ANG | 1114640.45 UGX |
| 1,000 ANG | 2229280.89 UGX |
| 5,000 ANG | 11146404.47 UGX |
| 10,000 ANG | 22292808.94 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.000449 ANG |
| 5 UGX | 0.002243 ANG |
| 10 UGX | 0.004486 ANG |
| 25 UGX | 0.011214 ANG |
| 50 UGX | 0.022429 ANG |
| 100 UGX | 0.04 ANG |
| 500 UGX | 0.22 ANG |
| 1,000 UGX | 0.45 ANG |
| 5,000 UGX | 2.24 ANG |
| 10,000 UGX | 4.49 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.00042 UGX | +2.44% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00042 UGX | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00042 UGX | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00042 UGX | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00042 UGX | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.00044 UGX | +4.76% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.00044 UGX | +0% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.00044 UGX | +0% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.00045 UGX | +2.27% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.00045 UGX | +0% |