Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang XAF

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Franc CFA Trung Phi 327.34862067 XAF
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA327.34862067 Hiện tại FCFA327.34862067 Cao nhất FCFA327.34862067
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
327.34862067 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.003404 XAF
-0.31%
7 ngày qua
-0.241311 XAF
-0.07%
30 ngày qua
+1.588207 XAF
+0.49%
1 năm qua
+10.592436 XAF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
304.27483
Hôm nay
327.34862067
Cao nhất
328.87383743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.62%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang XAF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 338.7151053 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 338.7151053 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
327.23249549 – 352.15282822 XAF
ANG tăng giá +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 323.46546357 XAF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
308.19550503 – 357.87206173 XAF
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 315.46260356 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
304.27483 – 328.87383743 XAF
ANG tăng giá +5.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG327.3486 XAF
5 ANG1636.7431 XAF
10 ANG3273.4862 XAF
25 ANG8183.7155 XAF
50 ANG16367.431 XAF
100 ANG32734.86 XAF
500 ANG163674.31 XAF
1,000 ANG327348.62 XAF
5,000 ANG1636743.1 XAF
10,000 ANG3273486.21 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.003055 ANG
5 XAF0.015274 ANG
10 XAF0.030548 ANG
25 XAF0.076371 ANG
50 XAF0.152742 ANG
100 XAF0.31 ANG
500 XAF1.53 ANG
1,000 XAF3.05 ANG
5,000 XAF15.27 ANG
10,000 XAF30.55 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.00306 XAF--
2026-10-271 ANG = 0.00306 XAF+0%
2026-10-281 ANG = 0.00305 XAF-0.33%
2026-10-291 ANG = 0.00304 XAF-0.33%
2026-10-301 ANG = 0.00304 XAF+0%
2026-10-311 ANG = 0.00305 XAF+0.33%
2026-11-011 ANG = 0.00305 XAF+0%
2026-11-021 ANG = 0.00305 XAF+0%
2026-11-031 ANG = 0.00305 XAF+0%
2026-11-041 ANG = 0.00305 XAF+0%