Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang XAF.
304.27483 Hôm nay
327.34862067 Cao nhất
328.87383743
Lịch sử tỷ giá ANG/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 327.3486 XAF |
| 5 ANG | 1636.7431 XAF |
| 10 ANG | 3273.4862 XAF |
| 25 ANG | 8183.7155 XAF |
| 50 ANG | 16367.431 XAF |
| 100 ANG | 32734.86 XAF |
| 500 ANG | 163674.31 XAF |
| 1,000 ANG | 327348.62 XAF |
| 5,000 ANG | 1636743.1 XAF |
| 10,000 ANG | 3273486.21 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.003055 ANG |
| 5 XAF | 0.015274 ANG |
| 10 XAF | 0.030548 ANG |
| 25 XAF | 0.076371 ANG |
| 50 XAF | 0.152742 ANG |
| 100 XAF | 0.31 ANG |
| 500 XAF | 1.53 ANG |
| 1,000 XAF | 3.05 ANG |
| 5,000 XAF | 15.27 ANG |
| 10,000 XAF | 30.55 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.00306 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.00306 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.00305 XAF | -0.33% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.00304 XAF | -0.33% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.00304 XAF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00305 XAF | +0.33% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00305 XAF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00305 XAF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00305 XAF | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.00305 XAF | +0% |