Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang XCD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Đô la Đông Caribê 1.50837989 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.50837989 Hiện tại $1.50837989 Cao nhất $1.50837989
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50837989 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
+0.005416 XCD
+0.36%
1 năm qua
+0.005663 XCD
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.49246008
Hôm nay
1.50837989
Cao nhất
1.51686042
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang XCD.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.50779635 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.50779635 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.48434366 – 1.51197635 XCD
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50431279 XCD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.49770764 – 1.5228984 XCD
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50410951 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49246008 – 1.51686042 XCD
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.5084 XCD
5 ANG7.5419 XCD
10 ANG15.0838 XCD
25 ANG37.7095 XCD
50 ANG75.419 XCD
100 ANG150.84 XCD
500 ANG754.19 XCD
1,000 ANG1508.38 XCD
5,000 ANG7541.9 XCD
10,000 ANG15083.8 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD0.662963 ANG
5 XCD3.314815 ANG
10 XCD6.62963 ANG
25 XCD16.574074 ANG
50 XCD33.148148 ANG
100 XCD66.3 ANG
500 XCD331.48 ANG
1,000 XCD662.96 ANG
5,000 XCD3314.81 ANG
10,000 XCD6629.63 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.66296 XCD--
2026-10-271 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-10-281 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-10-291 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-10-301 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-10-311 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-11-011 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-11-021 ANG = 0.66296 XCD+0%
2026-11-031 ANG = 0.66296 XCD+0%