Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang XCD.
1.49246008 Hôm nay
1.50837989 Cao nhất
1.51686042
Lịch sử tỷ giá ANG/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.5084 XCD |
| 5 ANG | 7.5419 XCD |
| 10 ANG | 15.0838 XCD |
| 25 ANG | 37.7095 XCD |
| 50 ANG | 75.419 XCD |
| 100 ANG | 150.84 XCD |
| 500 ANG | 754.19 XCD |
| 1,000 ANG | 1508.38 XCD |
| 5,000 ANG | 7541.9 XCD |
| 10,000 ANG | 15083.8 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 0.662963 ANG |
| 5 XCD | 3.314815 ANG |
| 10 XCD | 6.62963 ANG |
| 25 XCD | 16.574074 ANG |
| 50 XCD | 33.148148 ANG |
| 100 XCD | 66.3 ANG |
| 500 XCD | 331.48 ANG |
| 1,000 XCD | 662.96 ANG |
| 5,000 XCD | 3314.81 ANG |
| 10,000 XCD | 6629.63 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.66296 XCD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.66296 XCD | +0% |