Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang XDR
Cập nhật
1
ANG
=
0.41247318
XDR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = SDR0.41247318 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ƒ2.42440003 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.41247318
Hiện tại
SDR0.41247318
Cao nhất
SDR0.41247318
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41247318 XDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
+0.002294 XDR
+0.56%
30 ngày qua
+0.007132 XDR
+1.76%
1 năm qua
+0.002892 XDR
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.38355804 Hôm nay
0.41247318 Cao nhất
0.41247318
0.38355804 Hôm nay
0.41247318 Cao nhất
0.41247318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-4.77%
Tháng 4
+4.14%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang XDR.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.42067442 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.42067442 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4114997
–
0.42901208
XDR
Năm ổn định
+1.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41215313 XDR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.40249796
–
0.43122433
XDR
ANG giảm giá
-5.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40457077 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38355804
–
0.41247318
XDR
Năm ổn định
+1.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.