Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang YER

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Rial Yemen 132.06318547 YER
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼132.06318547 Hiện tại ﷼132.06318547 Cao nhất ﷼132.06723184
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
132.06318547 YER
2026-11-09
24 giờ qua
-0.004046 YER
7 ngày qua
+0.194604 YER
+0.15%
30 ngày qua
+0.833466 YER
+0.64%
1 năm qua
-0.51734 YER
-0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
130.70375984
Hôm nay
132.06318547
Cao nhất
133.37699036
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang YER.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 139.63846231 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 139.63846231 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.54295386 – 140.08708785 YER
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 135.06605139 YER
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
132.21184214 – 139.8259154 YER
ANG giảm giá -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.28498812 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
130.70375984 – 133.37699036 YER
Năm ổn định -0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG132.0632 YER
5 ANG660.3159 YER
10 ANG1320.6319 YER
25 ANG3301.5796 YER
50 ANG6603.1593 YER
100 ANG13206.32 YER
500 ANG66031.59 YER
1,000 ANG132063.19 YER
5,000 ANG660315.93 YER
10,000 ANG1320631.85 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.007572 ANG
5 YER0.037861 ANG
10 YER0.075721 ANG
25 YER0.189303 ANG
50 YER0.378607 ANG
100 YER0.76 ANG
500 YER3.79 ANG
1,000 YER7.57 ANG
5,000 YER37.86 ANG
10,000 YER75.72 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ANG = 0.00758 YER-0.13%
2026-11-011 ANG = 0.00758 YER+0%
2026-11-021 ANG = 0.00758 YER+0%
2026-11-031 ANG = 0.00757 YER-0.13%
2026-11-041 ANG = 0.00758 YER+0.13%
2026-11-051 ANG = 0.00757 YER-0.13%
2026-11-061 ANG = 0.00757 YER+0%
2026-11-071 ANG = 0.00757 YER+0%
2026-11-081 ANG = 0.00757 YER+0%
2026-11-091 ANG = 0.00757 YER+0%