Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang YER
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang YER.
130.70375984 Hôm nay
132.06318547 Cao nhất
133.37699036
Lịch sử tỷ giá ANG/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 132.0632 YER |
| 5 ANG | 660.3159 YER |
| 10 ANG | 1320.6319 YER |
| 25 ANG | 3301.5796 YER |
| 50 ANG | 6603.1593 YER |
| 100 ANG | 13206.32 YER |
| 500 ANG | 66031.59 YER |
| 1,000 ANG | 132063.19 YER |
| 5,000 ANG | 660315.93 YER |
| 10,000 ANG | 1320631.85 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.007572 ANG |
| 5 YER | 0.037861 ANG |
| 10 YER | 0.075721 ANG |
| 25 YER | 0.189303 ANG |
| 50 YER | 0.378607 ANG |
| 100 YER | 0.76 ANG |
| 500 YER | 3.79 ANG |
| 1,000 YER | 7.57 ANG |
| 5,000 YER | 37.86 ANG |
| 10,000 YER | 75.72 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00758 YER | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00758 YER | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00758 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00757 YER | -0.13% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.00758 YER | +0.13% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.00757 YER | -0.13% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.00757 YER | +0% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.00757 YER | +0% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.00757 YER | +0% |
| 2026-11-09 | 1 ANG = 0.00757 YER | +0% |