Tỷ giá Kwanza Angola sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AOA sang MKD

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Denar Macedonia 0.05902074 MKD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.05902074 Hiện tại ден0.05902074 Cao nhất ден0.05920667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05902074 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000186 MKD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000349 MKD
-0.59%
30 ngày qua
-0.000909 MKD
-1.52%
1 năm qua
+0.000708 MKD
+1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05609151
Hôm nay
0.05902074
Cao nhất
0.06029074
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+3.99%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang MKD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06407625 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AOA tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06407625 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05745447 – 0.06942292 MKD
Năm biến động -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05947756 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.0565925 – 0.06581881 MKD
Năm biến động -10.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05793318 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05609151 – 0.06029074 MKD
AOA tăng giá +3.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.059 MKD
5 AOA0.2951 MKD
10 AOA0.5902 MKD
25 AOA1.4755 MKD
50 AOA2.951 MKD
100 AOA5.9 MKD
500 AOA29.51 MKD
1,000 AOA59.02 MKD
5,000 AOA295.1 MKD
10,000 AOA590.21 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → AOA)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD16.943196 AOA
5 MKD84.715982 AOA
10 MKD169.431964 AOA
25 MKD423.579909 AOA
50 MKD847.159818 AOA
100 MKD1694.32 AOA
500 MKD8471.6 AOA
1,000 MKD16943.2 AOA
5,000 MKD84715.98 AOA
10,000 MKD169431.96 AOA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 AOA = 16.74693 MKD-0.85%
2026-10-311 AOA = 16.86002 MKD+0.68%
2026-11-011 AOA = 16.84373 MKD-0.1%
2026-11-021 AOA = 16.78454 MKD-0.35%
2026-11-031 AOA = 16.6884 MKD-0.57%
2026-11-041 AOA = 17.02425 MKD+2.01%
2026-11-051 AOA = 16.58629 MKD-2.57%
2026-11-061 AOA = 16.72666 MKD+0.85%
2026-11-071 AOA = 16.88999 MKD+0.98%
2026-11-081 AOA = 16.9432 MKD+0.32%