Tỷ giá Kwanza Angola sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AOA sang SEK

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Krona Thụy Điển 0.0107868 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0107868 Hiện tại kr0.0107868 Cao nhất kr0.0107868
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0107868 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0107868
Hôm nay
0.0107868
Cao nhất
0.0107868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0107868 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0107868 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0107868 – 0.0107868 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.0108 SEK
5 AOA0.0539 SEK
10 AOA0.1079 SEK
25 AOA0.2697 SEK
50 AOA0.5393 SEK
100 AOA1.08 SEK
500 AOA5.39 SEK
1,000 AOA10.79 SEK
5,000 AOA53.93 SEK
10,000 AOA107.87 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → AOA)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK92.705903 AOA
5 SEK463.529516 AOA
10 SEK927.059032 AOA
25 SEK2317.64758 AOA
50 SEK4635.29516 AOA
100 SEK9270.59 AOA
500 SEK46352.95 AOA
1,000 SEK92705.9 AOA
5,000 SEK463529.52 AOA
10,000 SEK927059.03 AOA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-111 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-111 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-111 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-111 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-121 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-121 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-121 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-121 AOA = 92.7059 SEK+0%
2026-10-121 AOA = 92.7059 SEK+0%