Tỷ giá Peso Argentina sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang ALL

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Lek Albania 0.05299576 ALL
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.05299576 Hiện tại L0.05299576 Cao nhất L0.05302883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05299576 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000033 ALL
-0.06%
7 ngày qua
-0.000029 ALL
-0.05%
30 ngày qua
-0.000624 ALL
-1.16%
1 năm qua
-0.00381 ALL
-6.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05225781
Hôm nay
0.05299576
Cao nhất
0.06081324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.54%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
+4.71%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-3.95%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-3.47%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang ALL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09822754 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09822754 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09080571 – 0.11132019 ALL
Năm biến động -18.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07135106 ALL
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.05554657 – 0.09230776 ALL
Năm biến động -37.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05636952 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05225781 – 0.06081324 ALL
Năm biến động -6.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.053 ALL
5 ARS0.265 ALL
10 ARS0.53 ALL
25 ARS1.3249 ALL
50 ARS2.6498 ALL
100 ARS5.3 ALL
500 ARS26.5 ALL
1,000 ARS53 ALL
5,000 ARS264.98 ALL
10,000 ARS529.96 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL18.869433 ARS
5 ALL94.347165 ARS
10 ALL188.694331 ARS
25 ALL471.735827 ARS
50 ALL943.471655 ARS
100 ALL1886.94 ARS
500 ALL9434.72 ARS
1,000 ALL18869.43 ARS
5,000 ALL94347.17 ARS
10,000 ALL188694.33 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 18.85921 ALL--
2026-10-271 ARS = 18.85921 ALL+0%
2026-10-281 ARS = 18.98966 ALL+0.69%
2026-10-291 ARS = 18.90869 ALL-0.43%
2026-10-301 ARS = 18.85296 ALL-0.29%
2026-10-311 ARS = 18.8824 ALL+0.16%
2026-11-011 ARS = 18.85781 ALL-0.13%
2026-11-021 ARS = 18.85767 ALL+-0%
2026-11-031 ARS = 18.86943 ALL+0.06%