Tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang ARS

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Argentina 18.8694331 ARS
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $18.85766733 Hiện tại $18.8694331 Cao nhất $18.8694331
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.8694331 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.011766 ARS
+0.06%
7 ngày qua
+0.010227 ARS
+0.05%
30 ngày qua
+0.219437 ARS
+1.18%
1 năm qua
+1.265621 ARS
+7.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.4437871
Hôm nay
18.8694331
Cao nhất
19.13589488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-4.50%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
+4.11%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+3.59%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ARS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.77356556 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.21942899 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.98309649 – 11.01252339 ARS
Năm biến động +22.12%
2025
Tỷ giá trung bình 14.43764356 ARS
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
10.83332522 – 18.00291284 ARS
Năm biến động +58.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.77356556 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.4437871 – 19.13589488 ARS
Năm biến động +7.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL18.8694 ARS
5 ALL94.3472 ARS
10 ALL188.6943 ARS
25 ALL471.7358 ARS
50 ALL943.4717 ARS
100 ALL1886.94 ARS
500 ALL9434.72 ARS
1,000 ALL18869.43 ARS
5,000 ALL94347.17 ARS
10,000 ALL188694.33 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.052996 ALL
5 ARS0.264979 ALL
10 ARS0.529958 ALL
25 ARS1.324894 ALL
50 ARS2.649788 ALL
100 ARS5.3 ALL
500 ARS26.5 ALL
1,000 ARS53 ALL
5,000 ARS264.98 ALL
10,000 ARS529.96 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 0.05302 ARS--
2026-10-271 ALL = 0.05302 ARS+0%
2026-10-281 ALL = 0.05266 ARS-0.68%
2026-10-291 ALL = 0.05289 ARS+0.44%
2026-10-301 ALL = 0.05304 ARS+0.28%
2026-10-311 ALL = 0.05296 ARS-0.15%
2026-11-011 ALL = 0.05303 ARS+0.13%
2026-11-021 ALL = 0.05303 ARS+0%
2026-11-031 ALL = 0.053 ARS-0.06%