Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ARS sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ARS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang ANG.
0.00115505 Hôm nay
0.00115828 Cao nhất
0.00132116
Lịch sử tỷ giá ARS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.0012 ANG |
| 5 ARS | 0.0058 ANG |
| 10 ARS | 0.0116 ANG |
| 25 ARS | 0.029 ANG |
| 50 ARS | 0.0579 ANG |
| 100 ARS | 0.12 ANG |
| 500 ARS | 0.58 ANG |
| 1,000 ARS | 1.16 ANG |
| 5,000 ARS | 5.79 ANG |
| 10,000 ARS | 11.58 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ARS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 863.350503 ARS |
| 5 ANG | 4316.752514 ARS |
| 10 ANG | 8633.505028 ARS |
| 25 ANG | 21583.76257 ARS |
| 50 ANG | 43167.52514 ARS |
| 100 ANG | 86335.05 ARS |
| 500 ANG | 431675.25 ARS |
| 1,000 ANG | 863350.5 ARS |
| 5,000 ANG | 4316752.51 ARS |
| 10,000 ANG | 8633505.03 ARS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ARS = 859.48263 ANG | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 ARS = 860.10782 ANG | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 ARS = 858.85402 ANG | -0.15% |
| 2026-11-02 | 1 ARS = 858.85402 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ARS = 858.85402 ANG | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ARS = 862.93335 ANG | +0.47% |
| 2026-11-05 | 1 ARS = 865.76503 ANG | +0.33% |
| 2026-11-06 | 1 ARS = 865.0805 ANG | -0.08% |
| 2026-11-07 | 1 ARS = 863.3505 ANG | -0.2% |
| 2026-11-08 | 1 ARS = 863.3505 ANG | +0% |