Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang ANG

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.00115828 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.00115828 Hiện tại ƒ0.00115828 Cao nhất ƒ0.00115828
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115828 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000006 ANG
-0.52%
30 ngày qua
-0.000026 ANG
-2.22%
1 năm qua
-0.00011 ANG
-8.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00115505
Hôm nay
0.00115828
Cao nhất
0.00132116
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+4.70%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-4.77%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang ANG.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00190842 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00190842 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00173797 – 0.00210197 ANG
Năm biến động -17.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00146976 ANG
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00120555 – 0.00174652 ANG
Năm biến động -28.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00123856 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00115505 – 0.00132116 ANG
Năm biến động -6.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0012 ANG
5 ARS0.0058 ANG
10 ARS0.0116 ANG
25 ARS0.029 ANG
50 ARS0.0579 ANG
100 ARS0.12 ANG
500 ARS0.58 ANG
1,000 ARS1.16 ANG
5,000 ARS5.79 ANG
10,000 ARS11.58 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG863.350503 ARS
5 ANG4316.752514 ARS
10 ANG8633.505028 ARS
25 ANG21583.76257 ARS
50 ANG43167.52514 ARS
100 ANG86335.05 ARS
500 ANG431675.25 ARS
1,000 ANG863350.5 ARS
5,000 ANG4316752.51 ARS
10,000 ANG8633505.03 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ARS = 859.48263 ANG-0.02%
2026-10-311 ARS = 860.10782 ANG+0.07%
2026-11-011 ARS = 858.85402 ANG-0.15%
2026-11-021 ARS = 858.85402 ANG+0%
2026-11-031 ARS = 858.85402 ANG+0%
2026-11-041 ARS = 862.93335 ANG+0.47%
2026-11-051 ARS = 865.76503 ANG+0.33%
2026-11-061 ARS = 865.0805 ANG-0.08%
2026-11-071 ARS = 863.3505 ANG-0.2%
2026-11-081 ARS = 863.3505 ANG+0%