Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang ARS
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ARS.
756.90861186 Hôm nay
863.35050279 Cao nhất
865.76502793
Lịch sử tỷ giá ANG/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ARS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 863.3505 ARS |
| 5 ANG | 4316.7525 ARS |
| 10 ANG | 8633.505 ARS |
| 25 ANG | 21583.7626 ARS |
| 50 ANG | 43167.5251 ARS |
| 100 ANG | 86335.05 ARS |
| 500 ANG | 431675.25 ARS |
| 1,000 ANG | 863350.5 ARS |
| 5,000 ANG | 4316752.51 ARS |
| 10,000 ANG | 8633505.03 ARS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.001158 ANG |
| 5 ARS | 0.005791 ANG |
| 10 ARS | 0.011583 ANG |
| 25 ARS | 0.028957 ANG |
| 50 ARS | 0.057914 ANG |
| 100 ARS | 0.12 ANG |
| 500 ARS | 0.58 ANG |
| 1,000 ARS | 1.16 ANG |
| 5,000 ARS | 5.79 ANG |
| 10,000 ARS | 11.58 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.00116 ARS | +0% |