Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang ARS

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Peso Argentina 863.35050279 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $863.35050279 Hiện tại $863.35050279 Cao nhất $863.35050279
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
863.35050279 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
+4.49648 ARS
+0.52%
30 ngày qua
+19.199906 ARS
+2.27%
1 năm qua
+74.585557 ARS
+9.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
756.90861186
Hôm nay
863.35050279
Cao nhất
865.76502793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-4.49%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+5.01%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ARS.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 808.4408591 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 525.37616248 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
475.74390688 – 575.38522011 ARS
Năm biến động +20.56%
2025
Tỷ giá trung bình 690.91962779 ARS
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
572.56647675 – 829.4946747 ARS
Năm biến động +40.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 808.4408591 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
756.90861186 – 865.76502793 ARS
Năm biến động +7.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG863.3505 ARS
5 ANG4316.7525 ARS
10 ANG8633.505 ARS
25 ANG21583.7626 ARS
50 ANG43167.5251 ARS
100 ANG86335.05 ARS
500 ANG431675.25 ARS
1,000 ANG863350.5 ARS
5,000 ANG4316752.51 ARS
10,000 ANG8633505.03 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.001158 ANG
5 ARS0.005791 ANG
10 ARS0.011583 ANG
25 ARS0.028957 ANG
50 ARS0.057914 ANG
100 ARS0.12 ANG
500 ARS0.58 ANG
1,000 ARS1.16 ANG
5,000 ARS5.79 ANG
10,000 ARS11.58 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-10-311 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-011 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-021 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-031 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-041 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-051 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-061 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-071 ANG = 0.00116 ARS+0%
2026-11-081 ANG = 0.00116 ARS+0%