Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang BSD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Bahamas 0.00065047 BSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00065047 Hiện tại $0.00065047 Cao nhất $0.00065047
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065047 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BSD
0.00%
7 ngày qua
-0.000004 BSD
-0.59%
30 ngày qua
-0.000006 BSD
-0.89%
1 năm qua
-0.000026 BSD
-3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00064915
Hôm nay
0.00065047
Cao nhất
0.00073743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+4.69%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-4.68%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang BSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00106504 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00106504 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00097009 – 0.0011663 BSD
Năm biến động -16.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00081737 BSD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00067086 – 0.00097042 BSD
Năm biến động -28.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00069005 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00064915 – 0.00073743 BSD
Năm biến động -5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0007 BSD
5 ARS0.0033 BSD
10 ARS0.0065 BSD
25 ARS0.0163 BSD
50 ARS0.0325 BSD
100 ARS0.07 BSD
500 ARS0.33 BSD
1,000 ARS0.65 BSD
5,000 ARS3.25 BSD
10,000 ARS6.5 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1537.3487 ARS
5 BSD7686.7435 ARS
10 BSD15373.487 ARS
25 BSD38433.7175 ARS
50 BSD76867.435 ARS
100 BSD153734.87 ARS
500 BSD768674.35 ARS
1,000 BSD1537348.7 ARS
5,000 BSD7686743.5 ARS
10,000 BSD15373487 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 1528.263 BSD--
2026-10-271 ARS = 1528.263 BSD+0%
2026-10-281 ARS = 1540.4751 BSD+0.8%
2026-10-291 ARS = 1538.741 BSD-0.11%
2026-10-301 ARS = 1538.4739 BSD-0.02%
2026-10-311 ARS = 1539.593 BSD+0.07%
2026-11-011 ARS = 1537.3487 BSD-0.15%
2026-11-021 ARS = 1537.3487 BSD+0%
2026-11-031 ARS = 1537.3487 BSD+0%