Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang ARS

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Peso Argentina 1,537.35 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1,537.35 Hiện tại $1,537.35 Cao nhất $1,537.35
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,537.35 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
+9.0857 ARS
+0.59%
30 ngày qua
+13.728147 ARS
+0.90%
1 năm qua
+59.491925 ARS
+4.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,356.06
Hôm nay
1,537.35
Cao nhất
1,540.48
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-4.48%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang ARS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,451.02 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 941.50688676 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
857.41500683 – 1,030.83 ARS
Năm biến động +20.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1,242.61 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1,030.48 – 1,490.63 ARS
Năm biến động +40.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,451.02 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,356.06 – 1,540.48 ARS
Năm biến động +5.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1537.3487 ARS
5 BSD7686.7435 ARS
10 BSD15373.487 ARS
25 BSD38433.7175 ARS
50 BSD76867.435 ARS
100 BSD153734.87 ARS
500 BSD768674.35 ARS
1,000 BSD1537348.7 ARS
5,000 BSD7686743.5 ARS
10,000 BSD15373487 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.00065 BSD
5 ARS0.003252 BSD
10 ARS0.006505 BSD
25 ARS0.016262 BSD
50 ARS0.032524 BSD
100 ARS0.07 BSD
500 ARS0.33 BSD
1,000 ARS0.65 BSD
5,000 ARS3.25 BSD
10,000 ARS6.5 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.00065 ARS--
2026-10-271 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-10-281 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-10-291 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-10-301 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-10-311 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-11-011 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-11-021 BSD = 0.00065 ARS+0%
2026-11-031 BSD = 0.00065 ARS+0%