Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ARS sang BTN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Ngultrum Bhutan 0.06387682 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.06387682 Hiện tại Nu.0.06387682 Cao nhất Nu.0.06387682
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06387682 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.000933 BTN
+1.48%
30 ngày qua
+0.000508 BTN
+0.80%
1 năm qua
+0.001249 BTN
+1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05893722
Hôm nay
0.06387682
Cao nhất
0.06915595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+4.02%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang BTN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08930507 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08930507 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08290173 – 0.09733947 BTN
Năm biến động -14.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07111013 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.05893722 – 0.08340965 BTN
Năm biến động -25.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06501305 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06077343 – 0.06915595 BTN
Năm biến động +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.