Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang ARS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Argentina 15.65513006 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $15.65513006 Hiện tại $15.65513006 Cao nhất $15.65513006
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.65513006 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.232086 ARS
-1.46%
30 ngày qua
-0.1255 ARS
-0.80%
1 năm qua
-0.312269 ARS
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
14.46007182
Hôm nay
15.65513006
Cao nhất
16.96720817
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
-3.86%
Tháng 2
-3.24%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+5.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.39604103 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.22235815 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.27332477 – 12.06247451 ARS
Năm biến động +17.16%
2025
Tỷ giá trung bình 14.24310963 ARS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
11.98902082 – 16.96720817 ARS
Năm biến động +34.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.39604103 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.46007182 – 16.45455933 ARS
Năm biến động -3.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.