Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang CUP
Cập nhật
1
ARS
=
0.01583242
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = ₱0.01583242 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $63.161525 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.01583242
Hiện tại
₱0.01583242
Cao nhất
₱0.01583242
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01583242 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000203 CUP
+1.30%
30 ngày qua
-0.001741 CUP
-9.91%
1 năm qua
-0.001053 CUP
-6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.01562905 Hôm nay
0.01583242 Cao nhất
0.01956039
0.01562905 Hôm nay
0.01583242 Cao nhất
0.01956039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+4.75%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
+9.81%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-4.66%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-10.34%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02556663 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.02556663 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02323624
–
0.03092046
CUP
Năm biến động
-24.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01963204 CUP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01607822
–
0.02498527
CUP
Năm biến động
-28.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01750049 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01562905
–
0.01956039
CUP
Năm biến động
-4.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.