Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang ARS
Cập nhật
1
CUP
=
63.161525
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $63.161525 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₱0.01583242 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$63.161525
Hiện tại
$63.161525
Cao nhất
$63.161525
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.161525 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.821895 ARS
-1.28%
30 ngày qua
+6.256705 ARS
+11.00%
1 năm qua
+3.937376 ARS
+6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
51.12372731 Hôm nay
63.161525 Cao nhất
63.98342016
51.12372731 Hôm nay
63.161525 Cao nhất
63.98342016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-4.53%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
-8.93%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+4.89%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+11.54%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 57.30641978 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
39.2286704 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.3410446
–
43.03622899
ARS
Năm biến động
+32.80%
2025
Tỷ giá trung bình
51.76654702 ARS
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
40.02358455
–
62.19592262
ARS
Năm biến động
+40.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.30641978 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
51.12372731
–
63.98342016
ARS
Năm biến động
+4.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.