Tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang ERN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00989526
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = Nfk0.00989526 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $101.05844 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.00989526
Hiện tại
Nfk0.00989526
Cao nhất
Nfk0.00989526
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00989526 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.000106 ERN
+1.08%
30 ngày qua
-0.000047 ERN
-0.48%
1 năm qua
-0.000698 ERN
-6.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00978973 Hôm nay
0.00989526 Cao nhất
0.01112365
0.00978973 Hôm nay
0.00989526 Cao nhất
0.01112365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+4.69%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-4.68%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0159751 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0159751 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01455135
–
0.01750215
ERN
Năm biến động
-16.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0122609 ERN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.01006287
–
0.01455631
ERN
Năm biến động
-28.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01036849 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00978973
–
0.01107192
ERN
Năm biến động
-4.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.