Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang ARS
Cập nhật
1
ERN
=
101.05844
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = $101.05844 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Nfk0.00989526 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$101.05844
Hiện tại
$101.05844
Cao nhất
$101.05844
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.05844 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-1.089457 ARS
-1.07%
30 ngày qua
+0.48108 ARS
+0.48%
1 năm qua
+6.662588 ARS
+7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
89.89858133 Hôm nay
101.05844 Cao nhất
102.14789691
89.89858133 Hôm nay
101.05844 Cao nhất
102.14789691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-4.48%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 96.5629987 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
62.76906874 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.13584447
–
68.72214709
ARS
Năm biến động
+20.28%
2025
Tỷ giá trung bình
82.83881078 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
68.69871347
–
99.37524489
ARS
Năm biến động
+40.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
96.5629987 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
90.31858774
–
102.14789691
ARS
Năm biến động
+4.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.