Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ARS sang LBP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bảng Li-băng 59.04174522 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £59.04174522 Hiện tại £59.04174522 Cao nhất £59.04174522
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.04174522 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.534253 LBP
+0.91%
30 ngày qua
-0.732994 LBP
-1.23%
1 năm qua
-4.154764 LBP
-6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
58.50749224
Hôm nay
59.04174522
Cao nhất
66.5219256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+4.30%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
-4.57%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 96.24796625 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 96.24796625 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
86.90984407 – 106.35152244 LBP
Năm biến động -16.49%
2025
Tỷ giá trung bình 73.41241575 LBP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
60.09391114 – 87.27973308 LBP
Năm biến động -28.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.96109706 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.50749224 – 66.24761203 LBP
Năm biến động -4.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.