Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ARS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Peso Argentina 0.01693717 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01693717 Hiện tại $0.01693717 Cao nhất $0.01693717
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01693717 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.000155 ARS
-0.90%
30 ngày qua
+0.000208 ARS
+1.24%
1 năm qua
+0.001114 ARS
+7.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01503264
Hôm nay
0.01693717
Cao nhất
0.01709183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+4.79%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01615849 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01042357 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00940278 – 0.01150618 ARS
Năm biến động +19.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01383588 ARS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01145741 – 0.01664062 ARS
Năm biến động +40.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01615849 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01509488 – 0.01709183 ARS
Năm biến động +5.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.