Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ARS sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ARS/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang LYD.
0.00366008 Hôm nay
0.00415399 Cao nhất
0.00468735
Lịch sử tỷ giá ARS/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.0042 LYD |
| 5 ARS | 0.0208 LYD |
| 10 ARS | 0.0415 LYD |
| 25 ARS | 0.1038 LYD |
| 50 ARS | 0.2077 LYD |
| 100 ARS | 0.42 LYD |
| 500 ARS | 2.08 LYD |
| 1,000 ARS | 4.15 LYD |
| 5,000 ARS | 20.77 LYD |
| 10,000 ARS | 41.54 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → ARS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 240.73253 ARS |
| 5 LYD | 1203.662649 ARS |
| 10 LYD | 2407.325297 ARS |
| 25 LYD | 6018.313243 ARS |
| 50 LYD | 12036.626486 ARS |
| 100 LYD | 24073.25 ARS |
| 500 LYD | 120366.26 ARS |
| 1,000 LYD | 240732.53 ARS |
| 5,000 LYD | 1203662.65 ARS |
| 10,000 LYD | 2407325.3 ARS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ARS = 239.44828 LYD | -0.25% |
| 2026-10-31 | 1 ARS = 239.43576 LYD | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 ARS = 239.08524 LYD | -0.15% |
| 2026-11-02 | 1 ARS = 239.08301 LYD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ARS = 239.16543 LYD | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 ARS = 240.29965 LYD | +0.47% |
| 2026-11-05 | 1 ARS = 241.54459 LYD | +0.52% |
| 2026-11-06 | 1 ARS = 240.94726 LYD | -0.25% |
| 2026-11-07 | 1 ARS = 240.72687 LYD | -0.09% |
| 2026-11-08 | 1 ARS = 240.73253 LYD | +0% |