Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang LYD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dinar Libi 0.00415399 LYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.00415399 Hiện tại ل.د0.00415399 Cao nhất ل.د0.00415409
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00415399 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000029 LYD
-0.68%
30 ngày qua
-0.000072 LYD
-1.71%
1 năm qua
+0.000307 LYD
+7.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00366008
Hôm nay
0.00415399
Cao nhất
0.00468735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
+15.78%
Tháng 1
+5.59%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-3.67%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang LYD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00514745 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00514745 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00475804 – 0.00565467 LYD
Năm biến động -15.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00430041 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00364366 – 0.00517807 LYD
Năm biến động -21.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00434412 LYD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00366008 – 0.00468735 LYD
Năm biến động +11.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0042 LYD
5 ARS0.0208 LYD
10 ARS0.0415 LYD
25 ARS0.1038 LYD
50 ARS0.2077 LYD
100 ARS0.42 LYD
500 ARS2.08 LYD
1,000 ARS4.15 LYD
5,000 ARS20.77 LYD
10,000 ARS41.54 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD240.73253 ARS
5 LYD1203.662649 ARS
10 LYD2407.325297 ARS
25 LYD6018.313243 ARS
50 LYD12036.626486 ARS
100 LYD24073.25 ARS
500 LYD120366.26 ARS
1,000 LYD240732.53 ARS
5,000 LYD1203662.65 ARS
10,000 LYD2407325.3 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ARS = 239.44828 LYD-0.25%
2026-10-311 ARS = 239.43576 LYD-0.01%
2026-11-011 ARS = 239.08524 LYD-0.15%
2026-11-021 ARS = 239.08301 LYD+-0%
2026-11-031 ARS = 239.16543 LYD+0.03%
2026-11-041 ARS = 240.29965 LYD+0.47%
2026-11-051 ARS = 241.54459 LYD+0.52%
2026-11-061 ARS = 240.94726 LYD-0.25%
2026-11-071 ARS = 240.72687 LYD-0.09%
2026-11-081 ARS = 240.73253 LYD+0%