Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang ARS
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ARS.
213.34004576 Hôm nay
240.73252973 Cao nhất
273.21803397
Lịch sử tỷ giá LYD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ARS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 240.7325 ARS |
| 5 LYD | 1203.6626 ARS |
| 10 LYD | 2407.3253 ARS |
| 25 LYD | 6018.3132 ARS |
| 50 LYD | 12036.6265 ARS |
| 100 LYD | 24073.25 ARS |
| 500 LYD | 120366.26 ARS |
| 1,000 LYD | 240732.53 ARS |
| 5,000 LYD | 1203662.65 ARS |
| 10,000 LYD | 2407325.3 ARS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.004154 LYD |
| 5 ARS | 0.02077 LYD |
| 10 ARS | 0.04154 LYD |
| 25 ARS | 0.10385 LYD |
| 50 ARS | 0.207699 LYD |
| 100 ARS | 0.42 LYD |
| 500 ARS | 2.08 LYD |
| 1,000 ARS | 4.15 LYD |
| 5,000 ARS | 20.77 LYD |
| 10,000 ARS | 41.54 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.00418 ARS | +0.24% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.00418 ARS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.00418 ARS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.00418 ARS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.00418 ARS | +0% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 0.00416 ARS | -0.48% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 0.00414 ARS | -0.48% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 0.00415 ARS | +0.24% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 0.00415 ARS | +0% |
| 2026-11-08 | 1 LYD = 0.00415 ARS | +0% |