Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang ARS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Argentina 240.73252973 ARS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $240.72686738 Hiện tại $240.73252973 Cao nhất $240.73252973
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
240.73252973 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005662 ARS
7 ngày qua
+1.647289 ARS
+0.69%
30 ngày qua
+4.108094 ARS
+1.74%
1 năm qua
-19.198814 ARS
-7.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
213.34004576
Hôm nay
240.73252973
Cao nhất
273.21803397
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 12
-13.63%
Tháng 1
-5.30%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+3.81%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang ARS.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 234.6811346 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 194.82126496 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
176.84501827 – 210.17039346 ARS
Năm biến động +18.39%
2025
Tỷ giá trung bình 234.6811346 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
193.12204031 – 274.44939301 ARS
Năm biến động +27.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 230.85023784 ARS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
213.34004576 – 273.21803397 ARS
Năm biến động -10.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD240.7325 ARS
5 LYD1203.6626 ARS
10 LYD2407.3253 ARS
25 LYD6018.3132 ARS
50 LYD12036.6265 ARS
100 LYD24073.25 ARS
500 LYD120366.26 ARS
1,000 LYD240732.53 ARS
5,000 LYD1203662.65 ARS
10,000 LYD2407325.3 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.004154 LYD
5 ARS0.02077 LYD
10 ARS0.04154 LYD
25 ARS0.10385 LYD
50 ARS0.207699 LYD
100 ARS0.42 LYD
500 ARS2.08 LYD
1,000 ARS4.15 LYD
5,000 ARS20.77 LYD
10,000 ARS41.54 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LYD = 0.00418 ARS+0.24%
2026-10-311 LYD = 0.00418 ARS+0%
2026-11-011 LYD = 0.00418 ARS+0%
2026-11-021 LYD = 0.00418 ARS+0%
2026-11-031 LYD = 0.00418 ARS+0%
2026-11-041 LYD = 0.00416 ARS-0.48%
2026-11-051 LYD = 0.00414 ARS-0.48%
2026-11-061 LYD = 0.00415 ARS+0.24%
2026-11-071 LYD = 0.00415 ARS+0%
2026-11-081 LYD = 0.00415 ARS+0%