Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang SBD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la quần đảo Solomon 0.00515177 SBD
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00513618 Hiện tại $0.00515177 Cao nhất $0.00515177
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00515177 SBD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000016 SBD
+0.30%
7 ngày qua
-0.000008 SBD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000163 SBD
-3.07%
1 năm qua
-0.000846 SBD
-14.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00513618
Hôm nay
0.00515177
Cao nhất
0.00603558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
+4.61%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-3.53%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang SBD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0088851 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0088851 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00813969 – 0.00988982 SBD
Năm biến động -17.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00688063 SBD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00554546 – 0.00819092 SBD
Năm biến động -31.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00554183 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00513618 – 0.00594088 SBD
Năm biến động -8.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0052 SBD
5 ARS0.0258 SBD
10 ARS0.0515 SBD
25 ARS0.1288 SBD
50 ARS0.2576 SBD
100 ARS0.52 SBD
500 ARS2.58 SBD
1,000 ARS5.15 SBD
5,000 ARS25.76 SBD
10,000 ARS51.52 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD194.107922 ARS
5 SBD970.539608 ARS
10 SBD1941.079216 ARS
25 SBD4852.698041 ARS
50 SBD9705.396081 ARS
100 SBD19410.79 ARS
500 SBD97053.96 ARS
1,000 SBD194107.92 ARS
5,000 SBD970539.61 ARS
10,000 SBD1941079.22 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ARS = 193.83748 SBD+-0%
2026-10-301 ARS = 193.22216 SBD-0.32%
2026-10-311 ARS = 193.79923 SBD+0.3%
2026-11-011 ARS = 193.53124 SBD-0.14%
2026-11-021 ARS = 193.53882 SBD+0%
2026-11-031 ARS = 193.31339 SBD-0.12%
2026-11-041 ARS = 194.51562 SBD+0.62%
2026-11-051 ARS = 192.77205 SBD-0.9%
2026-11-061 ARS = 194.69724 SBD+1%
2026-11-071 ARS = 194.10792 SBD-0.3%