Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang ARS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Argentina 194.10792162 ARS
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $194.10792162 Hiện tại $194.10792162 Cao nhất $194.69723678
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
194.10792162 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.589315 ARS
-0.30%
7 ngày qua
+0.308694 ARS
+0.16%
30 ngày qua
+5.968506 ARS
+3.17%
1 năm qua
+27.383908 ARS
+16.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
165.68412006
Hôm nay
194.10792162
Cao nhất
194.69723678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-4.41%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+3.66%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+2.57%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang ARS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 180.70195202 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 112.84703944 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
101.1141065 – 122.85482033 ARS
Năm biến động +21.32%
2025
Tỷ giá trung bình 147.86676267 ARS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
122.08636361 – 180.3276333 ARS
Năm biến động +45.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.70195202 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
168.32513371 – 194.69723678 ARS
Năm biến động +8.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD194.1079 ARS
5 SBD970.5396 ARS
10 SBD1941.0792 ARS
25 SBD4852.698 ARS
50 SBD9705.3961 ARS
100 SBD19410.79 ARS
500 SBD97053.96 ARS
1,000 SBD194107.92 ARS
5,000 SBD970539.61 ARS
10,000 SBD1941079.22 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.005152 SBD
5 ARS0.025759 SBD
10 ARS0.051518 SBD
25 ARS0.128794 SBD
50 ARS0.257589 SBD
100 ARS0.52 SBD
500 ARS2.58 SBD
1,000 ARS5.15 SBD
5,000 ARS25.76 SBD
10,000 ARS51.52 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SBD = 0.00516 ARS+0%
2026-10-301 SBD = 0.00518 ARS+0.39%
2026-10-311 SBD = 0.00516 ARS-0.39%
2026-11-011 SBD = 0.00517 ARS+0.19%
2026-11-021 SBD = 0.00517 ARS+0%
2026-11-031 SBD = 0.00517 ARS+0%
2026-11-041 SBD = 0.00514 ARS-0.58%
2026-11-051 SBD = 0.00519 ARS+0.97%
2026-11-061 SBD = 0.00514 ARS-0.96%
2026-11-071 SBD = 0.00515 ARS+0.19%